| Đơn vị phát hành | Vatican City |
|---|---|
| Năm | 1979-1980 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Lire (10 VAL) |
| Tiền tệ | Lira (1929-2001) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.6 g |
| Đường kính | 23.2 mm |
| Độ dày | 1.50 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Guido Veroi |
| Lưu hành đến | 1 March 2002 |
| Tài liệu tham khảo | KM#143 |
| Mô tả mặt trước | Bust left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | IOANNES PAVLVS II P.M.A.I·MCMLXXIX VEROI (Translation: John Paul II Greatest Priest year 1 - 1979) |
| Mô tả mặt sau | Crowned sitted Temperance, holding a large chalice in the right hand and pointing to it with the index finger of the left hand. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CITTA` DEL VATICANO L. 10 TEMPERANTIA (Translation: Vatican City Temperance) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | IPZS Rome, Italy (476-date) |
| Số lượng đúc | 1979 IPZS - A.I - 80 000 1979 IPZS - A.I (in Sets only) - 170 000 1980 IPZS - A.II - 14 000 1980 IPZS - A.II (in Sets only) - 156 000 |
| ID Numisquare | 6192434350 |
| Ghi chú |