10 Lire - Carlo Alberto

Đơn vị phát hành Piedmont-Sardinia, Kingdom of
Năm 1832-1847
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Lire
Tiền tệ Lira (1816-1861)
Chất liệu Gold (.900)
Trọng lượng 3.225 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Giuseppe Ferraris
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#136.1, KM#136.2
Mô tả mặt trước Bust to left, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Crowned arms, value below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1832 P - KM#136.1 - Anchor -
1832 P - KM#136.2 - Eagle -
1833 P - KM#136.1 - Anchor - 2 587
1833 P - KM#136.2 - Eagle - 6 799
1834 P - KM#136.1 - Anchor - 12 000
1834 P - KM#136.2 - Eagle - 37 000
1835 P - KM#136.1 - Anchor - 8 513
1835 P - KM#136.2 - Eagle - 26 000
1836 P - KM#136.1 - Anchor - 703
1836 P - KM#136.2 - Eagle - 6 236
1837 P - KM#136.1 - Anchor - 250
1837 P - KM#136.2 - Eagle - 3 885
1838 P - KM#136.1 - Anchor - 4 774
1838 P - KM#136.2 - Eagle - 3 916
1839 - KM#136.1 - Anchor -
1839 P - KM#136.1 - Anchor - 2 922
1840 P - KM#136.1 - Anchor - 1 003
1840 P - KM#136.2 - Eagle - 2 898
1841 P - KM#136.1 - Anchor - 8 889
1841 P - KM#136.2 - Eagle - 1 207
1842 P - KM#136.1 - Anchor - 3 606
1842 P - KM#136.2 - Eagle - 864
1843 P - KM#136.1 - Anchor - 424
1843 P - KM#136.2 - Eagle - 827
1844 P - KM#136.1 - Anchor - 2 213
1844 P - KM#136.2 - Eagle - 91
1845 P - KM#136.1 - Anchor - 646
1847 - KM#136.1 - Anchor -
ID Numisquare 8497542870
Thông tin bổ sung
×