Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

10 Lepta

Đơn vị phát hành Kingdom of Greece
Năm 1833-1844
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The denomination 10 and the Greek legend ΛΕΠΤΑ are inscribed in two lines at centre, with the four-digit date below, all enclosed within a wreath of olive branches tied at the base. The wreath branches sweep upward symmetrically from the base and are joined at the apex by a small bow or knot. The numerals and letters are boldly struck in a plain serif typeface. The overall composition is simple and unadorned, with the field left plain, consistent with standard utilitarian coinage of the period.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1833 - Variations exist, Munich mint - 520,000
1836 - Athens mint - 919,000
1837 - Athens mint - 2,660,000
1838 - Athens mint - 918,000
1843 - Athens mint - 700,500
1844 - Athens mint - 1,064,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết