| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 2005 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Lempiras |
| Tiền tệ | Lempira (1931-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 27 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#91, Schön#46 |
| Mô tả mặt trước | National arms above denomination within beaded circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS 10 LEMPIRAS 2005 (Translation: Republic of Honduras) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Jose Trinidad Cabanas Fiallos, president 1852-1855. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BICENTENARIO DEL NACIMIENTO SOLDADO DE LA PATRIA 200 AÑOS 1805-2005 JOSE TRINIDAD CABANAS (Translation: Bicentennial of Birth Soldary of the Homeland 200 Years) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 2005 - Proof - 500 |
| ID Numisquare | 9110350310 |
| Ghi chú |