| Đơn vị phát hành | Georgia (1991-date) |
|---|---|
| Năm | 2000 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Lari |
| Tiền tệ | Lari (1995-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 15.95 g |
| Đường kính | 28.4 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Emir Burdjanadze, Tinatin Tevzadze |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#83, Schön#19 |
| Mô tả mặt trước | Eagle above lion within circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Georgian (Mkhedruli) |
| Chữ khắc mặt trước | საქართველოს სახელმწიფოებრიობის წელი 3000 (Translation: 3000 years of Georgian statehood) |
| Mô tả mặt sau | Value in the center, with Georgian inscription within Zero. Georgian circular inscription year in the bottom |
| Chữ viết mặt sau | Georgian (Mkhedruli) |
| Chữ khắc mặt sau | საქართველოს ეროვნული ბანკი 2000 (Translation: National Bank of Georgia 2000) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2000 - Proof - 1 000 |
| ID Numisquare | 7462526530 |
| Ghi chú |