10 Lari State System

Đơn vị phát hành Georgia (1991-date)
Năm 2000
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 10 Lari
Tiền tệ Lari (1995-date)
Chất liệu Bimetallic: copper-nickel centre in nickel brass ring
Trọng lượng 10.6 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 2.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#85, Schön#17
Mô tả mặt trước Eagle above lion within circle
Chữ viết mặt trước Georgian (Mkhedruli)
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Denomination within circle
Chữ viết mặt sau Georgian (Mkhedruli)
Chữ khắc mặt sau 10 2000
Cạnh Reeded with inscription
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - - 25 000
ID Numisquare 1345997810
Ghi chú
×