10 La Palma, Fusagasugá

Địa điểm Colombia
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 8.7 g
Đường kính 28 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Incuse, Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ Republic (1886-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Palm at center, no lettering.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Number 10 at center, no other lettering nor images.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 7635437038
Ghi chú
×