Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 1958-1974 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field features the Turkish crescent and star emblem. The circular legend TÜRKİYE CUMHURİYETİ (Republic of Turkey) runs along the periphery in Latin script, framing the central device within a plain rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Two crossed grain stalks with prominent ears of wheat dominate the central field, their stems crossing at the lower center with leaves extending toward the rim. The denomination numeral '10' and the unit name 'KURUŞ' appear in bold Latin characters to the left of the stalks, while the four-digit date is inscribed to the right. The design is rendered in a naturalistic agricultural style against a plain field. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1958 - KM#891.1 (4.0 g) - 14,770,000 1959 - KM#891.1 (4.0 g) - 11,160,000 1960 - KM#891.1 (4.0 g) - 9,450,000 1961 - KM#891.1 (4.0 g) - 5,370,000 1962 - KM#891.1 (4.0 g) - 9,250,000 1963 - KM#891.1 (4.0 g) - 10,390,000 1964 - KM#891.1 (4.0 g) - 9,890,000 1965 - KM#891.1 (4.0 g) - 10,480,000 1966 - KM#891.1 (4.0 g) - 12,200,000 1967 - KM#891.1 (4.0 g) - 11,410,000 1968 - KM#891.1 (4.0 g) - 18,620,000 1969 - KM#891.2 (3.5 g) - 21,190,000 1970 - KM#891.2 (3.5 g) - 19,930,000 1971 - KM#891.2 (3.5 g) - 14,120,000 1972 - KM#891.2 (3.5 g) - 17,460,000 1973 - KM#891.2 (3.5 g) - 11,930,000 1974 - KM#891.3 (2.5 g; open `4`) - 1974 - KM#891.3 (2.5 g) - 9,280,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |