Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Sveriges Riksbank |
|---|---|
| Năm | 2001-2009 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2001 B - - 4,136,633 2001 B - Hardcover set - 31,124 2001 B - Softcover set - 4,000 2001 B - Souvenir set - 7,995 2002 B - - 11,990,404 2002 B - Hardcover set - 31,220 2002 B - Softcover set - 4,000 2002 B - Souvenir set - 8,000 2003 H - - 13,794,279 2003 H - Hardcover set - 27,353 2003 H - Softcover set - 3,000 2003 H - Souvenir set - 6,500 2004 H - - 9,017,946 2004 H - Hardcover set - 24,635 2004 H - Softcover set - 3,000 2004 H - Souvenir set - 5,775 2005 H - - 13,183,261 2005 H - Hardcover set - 22,000 2005 H - Souvenir set - 4,000 2006 SI - - 4,511,000 2006 SI - Hardcover set - 20,000 2007 SI - - 15,180,000 2007 SI - Hardcover set - 20,000 2008 SI - - 11,980,000 2008 SI - Hardcover set - 20,000 2009 SI - - 3,386,000 2009 SI - Hardcover set - 14,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |