Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Danish Mint |
|---|---|
| Năm | 1979-1988 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Kroner |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Diademed effigy of Queen Margrethe II facing right, wearing a tiara, rendered in a refined and naturalistic portrait style. The legend MARGRETHE II DANMARKS DRONNING arcs along the upper periphery. The mint mark and the initials of the mint master and coin master appear below the portrait, varying by emission: B♥B (KM#864.1) or R♥B (KM#864.2). The field is plain, and the coin is bordered by a beaded rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The large bold numeral '10' dominates the centre of the reverse, superimposed over a finely lined horizontal grid background that fills the field. Two upright rye stalks, rendered in naturalistic detail, flank the numeral symmetrically on either side. The date is positioned above the numeral, and the denomination legend KRONER curves along the lower periphery. The design is enclosed within a beaded border. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1979 B♥B - KM#864.1 - 76,801,000 1981 B♥B - KM#864.1 - 10,520,000 1982 R♥B - KM#864.2 - 1,065,000 1983 R♥B - KM#864.2 - 1,123,000 1984 R♥B - KM#864.2 - 748,000 1985 R♥B - KM#864.2 - 720,000 1987 R♥B - KM#864.2 - 719,000 1988 R♥B - KM#864.2 - 718,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |