| Mô tả mặt trước | Polar bear on shield |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
IVIGTUT • KRYOLITHBRUD HGN 1922 ♥GJ (Translation: Ivigtut Cryolite fracture) |
| Mô tả mặt sau | Denomination in the center, lettering around it |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
KRYOLITH*MINE OG HANDELS*SELSKABET 10 KR∙ (Translation: The Cryolite Mining and Trading Company) |
| Xưởng đúc |
Royal Danish Mint (Den Kongelige Mønt), Copenhagen, Denmark (1739-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1973669300 |
| Ghi chú |
|