Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Danish Mint |
|---|---|
| Năm | 1873-1900 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Kroner |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Allegorical seated figure of Mother Denmark facing left, draped in classical robes, holding a long sceptre or staff in her raised right hand. She rests against a large heraldic shield bearing the Danish royal arms of three crowned lions passant with nine hearts, while a porpoise or dolphin reclines at her feet to the left, symbolising Danish maritime heritage. A sheaf of wheat stands to the right of the composition. The denomination 10 KRONER is arranged in two arching lines flanking the central figure, with a beaded border encircling the entire design. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1873 - KM#790.1 - 369,000 1874 - KM#790.1 - 1877 - KM#790.1 - 98,000 1890 - KM#790.1 - 151,000 1898 - KM#790.2 - 99,644 1900 - KM#790.2 - 204,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |