10 Korun M. R. Štefánik

Đơn vị phát hành Czechoslovakia
Năm 1991-1993
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 10 Korun / Korún (10 CSK)
Tiền tệ Koruna (1953-1992)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 8 g
Đường kính 24.5 mm
Độ dày 2.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: Jarmila Truhlíková-Spěváková
Reverse: Drahomír Zobek
Lưu hành đến 31 July 1993
Tài liệu tham khảo KM#153, Schön#158
Mô tả mặt trước CSFR state shield
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ČSFR 10 Kčs 1991 JTS
Mô tả mặt sau Milan Rastislav Stefanik bust (left)
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau M. R. ŠTEFÁNIK Z 1880-1919
Cạnh Eight plain and eight milled areas
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - - 10 036 000
1993 - - 2 500 000
ID Numisquare 3674230840
Ghi chú
×