| Đơn vị phát hành | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Kopecks (0.10 SUR) |
| Tiền tệ | Government Bank Issue ‒ Rouble (1991) |
| Chất liệu | Copper clad steel |
| Trọng lượng | 2 g |
| Đường kính | 17.9 mm |
| Độ dày | 1.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1992 |
| Tài liệu tham khảo | Y#296, Schön#148 |
| Mô tả mặt trước | Kremlin Tower and Dome. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | ГОСУДАРСТВЕННЫЙ БАНК · СССР · (Translation: Government Bank USSR) |
| Mô tả mặt sau | Value flanked by sprigs above date. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | 10 КОПЕЕК М 1991 (Translation: 10 Kopecks) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | М Moscow Mint (Московский монетный двор), Russia (?-date) |
| Số lượng đúc | 1991 М - - |
| ID Numisquare | 9817145920 |
| Ghi chú |