10 Kopecks 7 orbits

Đơn vị phát hành Soviet Union
Năm 1924-1931
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Kopecks (0.10)
Tiền tệ Rouble (1924-1958)
Chất liệu Silver (.500)
Trọng lượng 1.8 g
Đường kính 17.27 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#86, Schön#35
Mô tả mặt trước The coat of arms of the Soviet Union.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ПРОЛЕТАРИИ ВСЕХ СТРАН, СОЕДИНЯЙТЕСЬ! С.С.С.Р.
(Translation: Workers of the world, unite! USSR)
Mô tả mặt sau Value and date within wheat sprigs.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 10 КОПЕЕК 1925 ·
(Translation: 10 Kopecks)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1924 - - 67 351 000
1924 - Proof -
1925 - - 101 013 000
1925 - Proof -
1927 - -
1927 - Proof -
1928 - -
1929 - - 64 900 000
1930 - - 163 424 000
1931 - - 8 791 000
ID Numisquare 6287764370
Ghi chú
×