Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

10 Kobo

Đơn vị phát hành Central Bank of Nigeria
Năm 1987-1990
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau 10 KOBO
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1987 - -
1988 - -
1989 - -
1990 - -
Thông tin bổ sung

Nigeria's 10 Kobo underwent a quiet but deliberate redesign in the mid-1980s as the country's military government under Ibrahim Babangida pushed a broader economic restructuring program following the 1986 structural adjustment package imposed under IMF pressure. The shift to this smaller, lighter copper-nickel specification was a direct cost-cutting response to commodity price volatility and a collapsing naira — the government could not justify the metal content of earlier issues.

The KM#10.2 designation distinguishes this from the earlier 10.1 type. Production ran across four years, though distribution was uneven given persistent coin shortages in rural markets throughout the late Babangida period.