10 Keping - Muhammad IV

Đơn vị phát hành Kelantan, Sultanate of
Năm 1903
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Keping
Tiền tệ Keping (1801-1909)
Chất liệu Tin
Trọng lượng 12.11 g
Đường kính 32 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Mitch WI#3921, Singh#SS 21, SS 22, Pr#135, Schön#3, KM#20
Mô tả mặt trước Arabic inscription in three lines, surrounded by border of diamonds.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước بلنجاان كراجاان كلنتن سپولو كپڠ
(Translation: Currency of the Kelantan State, ten keping)
Mô tả mặt sau Arabic inscription in three lines, surrounded by border of diamonds.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau صنع في ذو الحجة ؁١٣٢١
(Translation: Issued in the month of Dhu`l-Ḥijjah year AH 1321)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1321 (1903) - -
ID Numisquare 1642121230
Thông tin bổ sung
×