| Đơn vị phát hành | Netherlands East Indies (1601-1949) |
|---|---|
| Năm | 1840 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Gulden |
| Tiền tệ | Java - Countermarked Coinage |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 6.72 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Countermarked |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Auguste-François Michaut |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Bust to the left with countermark |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | WILLEM KONING DER NED G H V L |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms with value and date |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 1840 MUNT VAN HET KONINGRYK DER NEDERLANDEN 10 G |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 1840 - - |
| ID Numisquare | 8722541420 |
| Ghi chú |