| Đơn vị phát hành | Netherlands |
|---|---|
| Năm | 1911-1923 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Gulden (10 NLG) |
| Tiền tệ | Gulden (decimalized, 1817-2001) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 6.729 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | 1.31 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Johannes Cornelis Wienecke |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#149, Fr#349, Delmonte G#1234 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | KONINGIN WILHELMINA·GOD ZIJ MET ONS |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KONINGRIJK DER NEDERLANDEN 10 G 1917 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 1911 - - 774 544 1911 - Proof - 8 1912 - - 3 000 000 1913 - - 1 133 476 1917 - - 4 000 000 1923 - Proof - 20 |
| ID Numisquare | 6999152900 |
| Ghi chú |