| Đơn vị phát hành | Netherlands |
|---|---|
| Năm | 1808-1810 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Gulden |
| Tiền tệ | Gulden (1581-1817) |
| Chất liệu | Gold (.917) |
| Trọng lượng | 6.825 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#33, Fr#321, Delmonte G#1178 |
| Mô tả mặt trước | Bare head left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LODEW. NAP. KON. VAN HOLL. (Translation: Louis Napoleon King of Holland) |
| Mô tả mặt sau | Crowned coat of arms of the Kingdom of Holland dividing the value, date below, mintmark below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KONINGRIJK HOLLAND. 10 G. N 1810. (Translation: Kingdom of Holland) |
| Cạnh | Embossed lettering |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1808 - - 1810 - - |
| ID Numisquare | 1364434140 |
| Ghi chú |