10 Groszy miedzianych - Stanisław August Poniatowski Warszawa mint

Đơn vị phát hành Polish–Lithuanian Commonwealth
Năm 1787-1795
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Groschens (10 Groszy) (⅓)
Tiền tệ First Zloty (1573-1795)
Chất liệu Billon (.373 silver)
Trọng lượng 2.49 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kop#2288-2297, Fischer Po#SAP008, KM#206, Gum#2360
Mô tả mặt trước Crowned coat of arms, surrounded by lettering.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước STAN:AUG·Z·B·L·KROL POL:W·X·L·
Mô tả mặt sau Denomination, date and mintmark.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau *10* GR:MIEDZ 250 1/2 Z GRZ:KOL 1793 M·W.
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1787 EB - Kop# 2288 - 414 000
1788 EB - Kop# 2289 - 685 000
1789 EB - Kop# 2290 - 314 000
1790 EB - Kop# 2291 - 1 068 000
1791 EB - Kop# 2292 - 609 000
1792 MV - Kop# 2293 -
1792 MW - Kop# 2294 - 594 000
1793 MW - Kop# 2295 - 876 000
1794 MW - Kop# 2296 -
1795 MW - Kop# 2297 -
ID Numisquare 9246716810
Thông tin bổ sung
×