Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Groszy

Đơn vị phát hành Mint of Poland (Mennica Polska)
Năm 1961-1985
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 10 Groszys (10 Groszy) (0.10 PLZ)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau 10 GROSZY
Cạnh Plain
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1961 - - 73,400,000
1962 - - 25,362,181
1963 - - 40,433,538
1965 MW - - 50,521,000
1966 MW - - 70,749,000
1967 MW - - 62,059,000
1968 MW - - 62,204,000
1969 MW - - 71,566,000
1970 MW - - 38,844,000
1971 MW - - 50,000,000
1972 MW - - 60,000,000
1973 - Kremnica (without mint mark) -
1973 MW - Warsaw - 80,000,000
1974 - Kremnica (without mint mark) - 50,000,000
1975 MW - - 50,000,000
1976 MW - - 100,000,000
1977 MW - - 100,000,000
1978 MW - - 71,204,000
1979 MW - - 73,191,000
1979 MW - Proof - 5,000
1980 MW - - 60,623,000
1980 MW - Proof - 5,000
1981 MW - - 70,000,000
1981 MW - Proof - 5,000
1983 MW - - 9,600,000
1985 MW - - 9,957,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH