| Đơn vị phát hành | Liechtenstein |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Franken |
| Tiền tệ | Swiss franc (1924-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 30 g |
| Đường kính | 37.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Josef Fösleitner |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#22 |
| Mô tả mặt trước | Head of Hans-Adam II facing left. Lettering around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
HANS-ADAM II. FÜRST VON LIECHTENSTEIN FÖSLEITNER 19 90 ERBHULDIGUNG (Translation: Hans-Adam II. Prince of Liechtenstein Oath of allegiance) |
| Mô tả mặt sau | Crowned, mantled Coat of Arms in the middle. Lettering around. Date below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
FÜRSTENTUM 10 FR LIECHTENSTEIN (Translation: Principality of Liechtenstein 10 Francs) |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc |
HF Huguenin, Le Locle, Switzerland(1868-2022) |
| Số lượng đúc |
1990 HF - Proof - 35 000 |
| ID Numisquare | 5551758140 |
| Thông tin bổ sung |
|