| Đơn vị phát hành | Saar |
|---|---|
| Năm | 1954 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Francs (10 Franken) |
| Tiền tệ | Franc (1947-1956) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (85% Aluminium, 15% Copper) |
| Trọng lượng | 3.00 g |
| Đường kính | 20.0 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Theo Siegle |
| Lưu hành đến | 6 July 1959 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, J#801, Schön#1, Gad#S1 |
| Mô tả mặt trước | Industrial scene, arms at center |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SAARLAND (Translation: Saarland) |
| Mô tả mặt sau | Value above date |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ZEHN FRANKEN 10 ·1954· (Translation: Ten francs 10 1954) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1954 - (fr) Paris - aile - 11 000 000 |
| ID Numisquare | 4506056840 |
| Ghi chú |