10 Francs - Société de consommation de l'Est Troyes

Địa điểm France
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Nickel silver
Trọng lượng 2.6 g
Đường kính 21.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#25.11
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Société de consommation de l`Est Troyes
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Société de consommation de l`Est Troyes
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6424521120
Ghi chú
×