10 Francs - Silver Piedfort

Đơn vị phát hành France
Năm 1974-1987
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Francs (10 FRF)
Tiền tệ New franc (1960-2001)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 23.2 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Georges Mathieu
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#940, F#365, Gad#814
Mô tả mặt trước An outline of France, the country name around the rim, and the date at the bottom
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE FRANÇAISE Mathieu 1977
(Translation: French Republic Mathieu 1977)
Mô tả mặt sau The value with an industrial scene in the background
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 FRANCS
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1974 - - 491
1975 - - 500
1976 - - 121
1977 - - 146
1978 - - 345
1979 - - 700
1980 - - 730
1981 - - 365
1982 - - 239
1983 - - 454
1984 - - 79
1985 - - 120
1987 - - 50
ID Numisquare 7474372670
Ghi chú
×