Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Francs - Napoleon III

Đơn vị phát hành Monnaie de Paris
Năm 1861-1868
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 10 Francs
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Laureate head of Napoleon III facing right, wearing a laurel wreath tied at the nape with a ribbon, his beard and moustache rendered in fine detail. The portrait, engraved by Désiré-Albert Barre, displays a high-relief bust truncated at the neck, set against a flat field. The circular legend reads NAPOLEON III EMPEREUR, distributed around the periphery, with the engraver's signature BARRE incised below the bust truncation. A dentilated border frames the entire design.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau EMPIRE FRANÇAIS 10 FRANCS 1867 BB
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1861 A - KM# 800.1 - 363,000
1861 BB - KM# 800.2 - 44,000
1862 A - (fr) F. 507/1 - Hybride à petit 10 - 3,206,776
1862 A - KM# 800.1 -
1862 BB - Large 10 - KM# 800.2 -
1862 BB - Small 10 - KM# 800.2 - 1,505,342
1863 A - (fr) F. 507A/3 - KM# 800.1 - 2,346,265
1863 BB - KM# 800.2 - 1,905,372
1863 BB - Large BB -
1864 A - (fr) KM# 800.1 - Variété abeille plus proche -
1864 A - KM# 800.1 - 3,339,133
1864 BB - KM# 800.2 - 1,527,085
1864 BB - Large BB -
1865 A - KM# 800.1 - 1,672,389
1865 BB - KM# 800.2 - 1,498,758
1865 BB - Large BB -
1866 A - KM# 800.1 - 3,719,748
1866 BB - KM# 800.2 - 2,849,356
1866 BB - Large BB -
1867 A - KM# 800.1 - 1,296,234
1867 BB - KM# 800.2 - 2,345,519
1867 BB - Large BB -
1868 A - KM# 800.1 - 3,324,729
1868 BB - KM# 800.2 - 1,430,556
1868 E - (fr) A confirmer - Essai -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH