| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1991-1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Francs (10 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 3.82 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | D`AP. BARRE |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Bust turned to the right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LOUIS-NAPOLEON BONAPARTE D`AP. BARRE |
| Mô tả mặt sau | In circular legend `FRENCH REPUBLIC` / In the center on 3 lines the value, `1852-` and the year of emission, the whole surrounded by 2 branches of olive tree |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLIQUE FRANÇAISE 10 FRANCS 1852-1991 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1991 - Proof - 6 000 1992 - Proof - 1993 - Proof - |
| ID Numisquare | 8414455920 |
| Ghi chú |