| Đơn vị phát hành | Niger |
|---|---|
| Năm | 1968 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 10 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (1958-date) |
| Chất liệu | Silver plated aluminium |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Niger. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FRATERNITÉ - TRAVAIL - PROGRÈS 10 FRs 1968 (Translation: Brotherhood, work, progress.) |
| Mô tả mặt sau | Standing lion (Panthera leo) facing forward. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLIQUE DU NIGER (Translation: Republic of Niger.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1968 - Proof - |
| ID Numisquare | 6185621460 |
| Ghi chú |