10 francs Gambetta épreuve de contrôle) Avers

Đơn vị phát hành France
Năm 1982
Loại Coin pattern
Mệnh giá
Tiền tệ New franc (1960-2001)
Chất liệu Lead
Trọng lượng 92 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc Émilie Rousseau
Lưu hành đến 1 July 1993
Tài liệu tham khảo Gad 1789#815
Mô tả mặt trước Left profile of Léon Gambetta. Initials of the engraver at the level of the neck. Circular legend: `LÉON GAMBETTA 1838-1882`.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước LÉON GAMBETTA 1838-1882 ER
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc ND (1982) - - 1
ID Numisquare 4382483620
Ghi chú
×