10 Francs - Coopérative Monnaie Paris

Địa điểm France
Năm 1995
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 6.5 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Cornucopia mintmark. Pentagon privy mark.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước COOPERATIVE MONNAIE 10 1995 PARIS
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau COOPERATIVE MONNAIE 10 1995 PARIS
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 8897959330
Ghi chú
×