| Đơn vị phát hành | Rwanda |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Francs (Amafaranga) |
| Tiền tệ | Franc (1964-date) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 0.155 g |
| Đường kính | 8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#253 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Rwanda. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANKI NKURU Y`U RWANDA REPUBLIKA Y`U RWANDA UBUMWI - UMURIMO - GUKUNDA IGIHUGU AMAFARANGA 10 ICUMI (Translation: Central Bank of Rwanda Republic of Rwanda Unity, work, patriotism Ten francs) |
| Mô tả mặt sau | Elephant facing at centre |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ICONS OF THE WORLD 2024 25th Anniv. GA .9999 FINEST GOLD 1/200 OZ OR PUR |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2024 - - 10 000 |
| ID Numisquare | 8924007700 |
| Ghi chú |