Danh mục
| Đơn vị phát hành | Banque Centrale des Comores |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Francs |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The large bold numeral '10' dominates the centre of the field, with the denomination 'FRANCS' inscribed beneath in uppercase Latin letters. The circular legend 'BANQUE CENTRALE DES COMORES' arcs along the upper periphery, while the date '1992' appears in the lower exergual area flanked by small decorative floral ornaments. The entire design is enclosed within a beaded border. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | BANQUE CENTRALE DES COMORES 10 FRANCS 1992 (Translation: Central Bank of Comoros) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |