Danh mục
| Đơn vị phát hành | Djibouti (1977-date) |
|---|---|
| Năm | 1977-2017 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Francs |
| Tiền tệ | Djibouti Franc (1977-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel) |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#23, Schön#20 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Djibouti (a laurel wreath around two fists holding a machete, a round shield over a spear and a star on top), date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
REPUBLIQUE DE DJIBOUTI 1997 (Translation: REPUBLIC OF DJIBOUTI 1997) |
| Mô tả mặt sau | Dhow (sailboat) on the foreground with an ocean liner in the harbor in the background, denomination above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
UNITE · EGALITE · PAIX 10 FRANCS (Translation: UNITY · EQUALITY · PEACE 10 FRANCS) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc |
Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc |
1977 - - 1 100 000 1977 - KM# E4: Trial strike, Essai - 1 700 1983 - - 900 000 1989 - - 350 000 1991 - - 1 150 000 1996 - - 500 000 1997 - In Sets only - 1 800 1999 - (fr) et 1800 en coffrets - 850 000 2004 - - 2007 - - 2010 - - 2013 - - 2016 - - 2017 - - |
| ID Numisquare | 6724778940 |
| Thông tin bổ sung |
|