Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 1974-1987 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Francs (10 FRF) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE RF MATHIEU 1987 (Translation: French Republic) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 10 FRANCS |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1974 - F. 365/3 - Tranche type A - 22,446,311 1974 - F. 365/4 - Tranche type B - 1975 - F. 365/5 - Tranche type A - 48,314,511 1975 - F. 365/6 - Tranche type B - 1976 - F. 365/7 - Tranche type A - 94,540,711 1976 - F. 365/8 - Tranche type B - 1977 - F. 365/10 - Tranche type B - 1977 - F. 365/9 - Tranche type A - 100,052,511 1978 - F. 365/11 - Tranche type A - 97,614,011 1978 - F. 365/12 - Tranche type B - 1979 - F. 365/13 - Tranche type A - 110,040,511 1979 - F. 365/14 - Tranche type B - 1980 - F. 365/15 - Tranche type A - 80,010,011 1980 - F. 365/16 - Tranche type B - 1981 - F. 365/17 - Tranche type A - 50,011 1981 - F. 365/18 - Tranche type B - 1982 - F. 365/19 - Tranche type A - 73,311 1982 - F. 365/20 - Tranche type B - 1983 - F. 365/21 - Tranche type A - 100,972 1983 - F. 365/22 - Tranche type B - 1984 - F. 365/23 - Tranche type A - 40,001,847 1984 - F. 365/24 - Tranche type B - 1985 - F. 365/25 - Tranche type A - 30,000,511 1985 - F. 365/26 - Tranche type B - 1987 - F. 365/27- Tranche type A - 49,992,967 1987 - F. 365/28 - Tranche type B - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |