| Đơn vị phát hành | Réunion (1848-date) |
|---|---|
| Năm | 1955-1964 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1816-1965) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel) |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10, Schön#7 |
| Mô tả mặt trước | Marianne head left, wearing a winged phrygian cap. 4 ships in the background. Date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
REPUBLIQUE FRANÇAISE L.BAZOR GB 1962 (Translation: French Republic) |
| Mô tả mặt sau | Crowned shield (coat of arms of Saint-Denis de la Réunion) divides value, ribbon below with `PRAETER OMNES ANGULUS RIDET` motto. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REUNION 10 FRS PRÆTER OMNES ANGULUS RIDET |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc |
Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc |
1955 - - 1 500 000 1962 - - 700 000 1964 - - 1 000 000 |
| ID Numisquare | 8702468010 |
| Thông tin bổ sung |
|