| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Francs (10 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 22.2 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1122 |
| Mô tả mặt trước | A fife playing the flute. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LE FIFRE RF 1996 manet. (Translation: The Fifer) |
| Mô tả mặt sau | Face value surrounded by the 12 stars of the flag of Europe. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | · TRÉSORS des MUSÉES d`EUROPE · 10 FRANCS 11/2 euro LIBERTÉ-ÉGALITÉ-FRATERNITÉ (Translation: Treasures of the museums of Europe) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - proof - 15 000 |
| ID Numisquare | 7922366240 |
| Ghi chú |