Danh mục
| Địa điểm | Brazil |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Square brass token with the word FORNECIMENTOS in raised Latin letters across the upper field, and the large numeral 10 in relief in the lower field, indicating the denomination of supplies or provisions. The design is plain with no additional devices or decorative elements. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | FORNECIMENTOS 10 |
| Mô tả mặt sau | Square reverse with the issuer's legend arranged in three lines across the field in raised Latin letters: E. DE FERRO at top, DO in the center, and PARANA at the bottom, identifying the Estrada de Ferro do Paraná (Paraná Railway) as the issuing authority. The field is otherwise plain. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |