Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Forint

Đơn vị phát hành Hungarian Mint, Budapest
Năm 1971-1982
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng 8.83 g
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MAGYAR NÉPKÖZTÁRSASÁG * BP. *
(Translation: People`s Republic of Hungary)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1971 BP. - - 24,998,000
1971 BP. - In sets -
1972 BP. - - 25,078,000
1972 BP. - In sets -
1973 BP. - - 78,000
1973 BP. - In sets -
1973 BP. - Leaves missing from lower olive branch -
1974 BP. - - 50,000
1974 BP. - In sets -
1975 BP. - - 50,000
1975 BP. - In sets -
1976 BP. - - 3,568,000
1976 BP. - In sets -
1977 BP. - - 4,618,000
1977 BP. - In sets -
1978 BP. - - 50,000
1978 BP. - In sets -
1979 BP. - - 5,000,000
1979 BP. - In sets -
1980 BP. - - 2,560,000
1980 BP. - In sets -
1982 BP. - - 30,000
1982 BP. - In sets -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH