Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Yemen |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 2.2 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central depiction of the Sira Fortress, situated on the island of Sira in Aden Harbour, rendered in fine relief showing the fortified structure rising above rocky coastal terrain. The Arabic legend encircles the central device along the upper and lateral fields, with the Arabic inscription for 'Sira Fortress' appearing below the central motif. The date 1981 is struck below in Western numerals, and the Latin legend 'PEOPLE'S DEMOCRATIC REPUBLIC OF YEMEN' curves along the lower periphery within the scalloped border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية اليمن الديمقراطية الشعبية قلعة صيرة 1981 PEOPLE'S DEMOCRATIC REPUBLIC OF YEMEN (Translation: People's Democratic Republic of Yemen Sira Fortress) |
| Mô tả mặt sau | Within a raised inner circle occupying the central field, the denomination numeral '١٠' (10) in Eastern Arabic numerals appears above the Arabic word 'فلوس' (Fulus), all set against a plain field. The Arabic legend 'مصرف اليمن' (Bank of Yemen) curves along the upper portion of the coin between the inner circle and the scalloped rim, while the Latin inscription 'BANK OF YEMEN' arcs along the lower periphery, completing the bilingual issuer identification. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |