Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

10 Fils

Đơn vị phát hành Central Bank of Iraq
Năm 1971-1981
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Within a central circle, the denomination '10' appears in Arabic numerals flanked by the inscription 'الجمهورية العراقية' (The Iraqi Republic) arching above. Below the central circle, a stylized wheat ear with leaf provides decorative framing. The legend and numerals are rendered in Arabic script throughout, with the overall design contained within the scalloped coin border.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau ١٤٠١ ١٩٨١
(Translation: 1981 1401)
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1391 (1971) - ١٣٩١ ١٩٧١ - 1,550,000
1394 (1974) - ١٣٩٤ ١٩٧٤ - 12,000,000
1395 (1975) - ١٣٩٥ ١٩٧٥ - 52,456,000
1399 (1979) - ١٣٩٩ ١٩٧٩ - 13,800,000
1400 (1980) - ١٤٠٠ ١٩٨٠ - 11,264,000
1401 (1981) - ١٤٠١ ١٩٨١ (non-magnetic) - 63,736,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết