10 Fillér - Kenyérmező CS. ÉS KIR. Hadifogolytábor

Địa điểm Hungarian notgeld
Năm 1915
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.9 g
Đường kính 19.1 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men05#12943.3, Men18#16234.3, Adamo MSZK#HHK-1.3
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CS. ÉS KIR. HADIFOGOLYTÁBOR 1915 10 ✶ KENYÉRMEZŐ ✶
(Translation: The Emperor and King`s Kenyérmező prisoners of war camp.)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau K.U.K. KRIEGSGEFANGENENLAGER 1915 10 ✶ KENYÉRMEZŐ ✶
(Translation: The Emperor and King`s Kenyérmező prisoners of war camp.)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8299171180
Ghi chú
×