10 Feninga

Đơn vị phát hành Bosnia and Herzegovina
Năm 1998-2021
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Feninga
Tiền tệ Convertible Mark (1998-date)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 3.9 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#115, Schön#121
Mô tả mặt trước Flag of Bosnia and Herzegovina and the date to the left
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước Bosna i Hercegovina 2007 Босна и Херцеговина
(Translation: Bosnia and Herzegovina 2007 Bosnia and Herzegovina)
Mô tả mặt sau Map of Bosnia and Herzegovina in the background of the denomination
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau Босна и Херцеговина Feninga 10 Фенинга Bosna i Hercegovina
(Translation: Bosnia and Herzegovina Feninga 10 Feninga Bosnia and Herzegovina)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1998 - - 30 000 000
2000 - In Sets only - 10 000
2004 - - 10 000 000
2007 - - 10 000 000
2008 - - 10 000 000
2011 - - 10 000 000
2013 - - 22 200 000
2017 - - 25 000 000
2021 - -
2021 - In sets -
ID Numisquare 4010265490
Thông tin bổ sung
×