10 Fen - Xuantong

Đơn vị phát hành Kiangnan Province
Năm 1911-1916
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Fen (0.10)
Tiền tệ Yuan (1898-1949)
Chất liệu Silver (.820)
Trọng lượng 2.60 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#146
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left with Manchu characters in the centre, all surrounded by more Chinese ideograms.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 造省南江 宣 ᠪᠠᡩᠠᡵᠠᠩᡤᠠ 寶 ᠶᡠᠸᠠᠨ ᠪᠣᠣ 元 ᡩᠣᡵᠣ 統 釐二分七平庫
(Translation: Made in Kiangnan Province Xuantong (Emperor) / Yuanbao (Original currency) Guangxu (Emperor) / Yuanbao (Original currency) 7.2 Candareens (weight))
Mô tả mặt sau Dragon with pearl at centre surrounded by English legend.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau KIANG NAN PROVINCE 7.2 CANDAREENS
Cạnh Reeded.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1911-1916) - - 820 000
ID Numisquare 8807981530
Thông tin bổ sung
×