Danh mục
| Đơn vị phát hành | China, Reformed Government of the Republic of |
|---|---|
| Năm | 1940 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Fen (0.10) |
| Tiền tệ | Yen (1938-1941) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#522, JNDA#23-2 |
| Mô tả mặt trước | Bank character above wings in circle surrounded by legend. Two stars separating legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước |
國民華中 ⋆ 華 ⋆ 年九十二 (Translation: Republic of China Hua Year 29) |
| Mô tả mặt sau | Stylized character within Greek border divides value. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Chinese (traditional, seal script) |
| Chữ khắc mặt sau |
分 夀 拾 (Translation: Long life Ten fen) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
29 (1940) - - |
| ID Numisquare | 8339613770 |
| Thông tin bổ sung |
|