Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Kiangnan Province Mint |
|---|---|
| Năm | 1898-1905 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Silver (.820) |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A five-clawed Imperial Chinese dragon, rendered in high relief, occupies the central field in a coiled pose facing forward with a flaming pearl depicted at centre. The dragon's scales, whiskers, and flame-tipped appendages are finely detailed in the provincial mint style. The circumferential Latin legend reads 'KIANG NAN PROVINCE' along the upper arc, with '7.2 CANDAREENS' along the lower arc, separated on each side by a small rosette or star ornament. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Reeded. |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 35 (1898) - Y#142a: 戌戊 (small rosettes) - 35 (1898) - Y#142a.1: 戌戊 (large rosettes) - 36 (1899) - Y#142a.2: 亥己 (large characters in center) - 10,784,000 36 (1899) - Y#142a.3: 亥己 (small characters in center) - 37 (1900) - Y#142a.4: 子庚 - 5,460,000 38 (1901) - Y#142a.5: 丑辛 (without `HAH`; large English legend) - 38 (1901) - Y#142a.6: 丑辛 (without `HAH`; small English legend) - 38 (1901) - Y#142a.7: 丑辛 (with `HAH`; large rosettes) - 38 (1901) - Y#142a.8: 丑辛 (with `HAH`; small rosettes) - 39 (1902) - Y#142a.10: 寅壬 (with `HAH`; small stars) - 39 (1902) - Y#142a.9: 寅壬 (with `HAH`; large stars) - 40 (1903) - Y#142a.11: 卯癸 (with `HAH` and rosette; large obverse rosette) - 40 (1903) - Y#142a.12: 卯癸 (with `HAH` and rosette; small obverse rosette) - 41 (1904) - Y#142a.13: 辰甲 (`HAH TH`) - 42 (1905) - Y#142a.14: 巳乙 (with `hƧ`) - 42 (1905) - Y#142a.15: 巳乙 (without `hƧ`) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |