10 Euros Malta’s Presidency of the European Council of the European Union

Đơn vị phát hành Malta
Năm 2017
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2008-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#187
Mô tả mặt trước Coat of arms of Malta.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALTA 2017 REPUBBLIKA TA`MALTA
Mô tả mặt sau Logotype of the Maltese Presidency of the Council of the European Union in 2017.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MALTA EU 2017 · PRESIDENZA MALTIJA 2017 · KUNSILL TAL-UNIONI EWROPEA 10 EURO NGB
Cạnh
Xưởng đúc Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 2017 - Proof - 2 500
ID Numisquare 3718071090
Thông tin bổ sung
×