10 Euros - Juan Carlos I Spanish Presidency

Đơn vị phát hành Spain
Năm 2002
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 27 g
Đường kính 40 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1048
Mô tả mặt trước Head of the King Juan Carlos I facinf left.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA · 2002 ·
(Translation: Juan Carlos I King of Spain)
Mô tả mặt sau Map with the countries of the European Union.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PRESIDENCIA DE LA UNIÓN EUROPEA 10 EURO ESPAÑA 2002 M
(Translation: Presidency of the European Union Spain)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 2002 M - Proof - 30 000
ID Numisquare 5539088190
Ghi chú
×