| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 2009 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 18 g |
| Đường kính | 32.50 mm |
| Độ dày | 2.62 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Bodo Broschat |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#279, J#542, Schön#271 |
| Mô tả mặt trước | Country legend, european stars, coat of arms (eagle), value, year |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND 2009 10 EURO |
| Mô tả mặt sau | Sportswoman in the stadium throwing javelin |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | IAAF LEICHTATHLETIK WM BERLIN 2009 |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2009 - (Berlin Mint) Proof - 41 450 2009 - (Hamburg Mint) Proof - 39 400 2009 - (Karlsruhe Mint) Proof - 39 650 2009 - (Munich Mint) Proof - 39 850 2009 - (Stuttgart Mint) Proof - 39 650 2009 - Berlin Mint - 404 000 2009 - Hamburg Mint - 321 500 2009 - Karlsruhe Mint - 321 500 2009 - Munich Mint - 321 500 2009 - Stuttgart Mint - 321 500 |
| ID Numisquare | 2029449790 |
| Ghi chú |