10 Euros Hippocrates of Cos

Đơn vị phát hành Greece
Năm 2013
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 34.1 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geórgios Stamatópoulos
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#257
Mô tả mặt trước Portrait of Hippocrates
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ 10 ΕΥΡΩ
Mô tả mặt sau Asclepius healing patients
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΙΠΠΟΚΡΑΤΗΣ Ο ΚΩΟΣ 460 π.Χ. - 377π.Χ. 2013
Cạnh
Xưởng đúc National Mint of the Bank of
Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date)
Số lượng đúc 2013 - Proof - 1 200
ID Numisquare 6720189150
Ghi chú
×